phi thường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường: Chỉ những gì có phẩm chất, mức độ hoặc khả năng vượt trội hẳn so với cái thông thường, phổ biến.
- Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ: Thường dùng để miêu tả những thành tựu, phẩm chất hoặc hành động xuất sắc, hiếm có, gây cảm phục.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "phi thường" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, để ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất chúng, hiếm có. Từ này ít dùng trong tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Có thể kết hợp với nhiều danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc thành tựu như:
Biến thể và từ gần giống
- Siêu phàm (tính từ): Có tính chất vượt lên trên mức tầm thường, thường gắn với năng lực đặc biệt khó lý giải. (Ví dụ: ).
- Xuất chúng (tính từ): Nổi bật, giỏi giang hơn hẳn người khác trong cùng một lĩnh vực. (Ví dụ: ).
- Kỳ diệu (tính từ): Lạ lùng và tốt đẹp đến mức khó tin, như có phép màu. (Ví dụ: ).
- Dị thường (tính từ): Khác thường, không theo quy luật chung, có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, không nhất thiết mang nghĩa tích cực như "phi thường". (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Lạ thường: Khác với cái bình thường.
- Khác thường: Không giống với cái thông thường.
- Đặc biệt: Có tính chất riêng biệt, nổi bật.
- Vĩ đại: Có quy mô, ý nghĩa lớn lao, thường dùng cho sự nghiệp, công lao.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ở mức độ phổ biến, thông thường, không có gì nổi bật.
- Tầm thường: Ở mức độ thấp kém, không có gì đáng chú ý.
- Phổ biến: Có ở nhiều nơi, nhiều người, thuộc về số đông.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Tài năng phi thường": Chỉ người có năng lực, kỹ năng vượt trội hẳn người khác.
- "Nghị lực phi thường": Chỉ sức mạnh ý chí, sự kiên trì vượt lên trên những khó khăn bình thường.
- "Sức mạnh phi thường": Chỉ sức lực vượt xa giới hạn thông thường của con người.
- t. Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục. Sự cố gắng phi thường. Anh dũng phi thường.